Thông tư 111/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính là văn bản pháp lý quan trọng hướng dẫn thi hành Luật Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định này để thực hiện nghĩa vụ khấu trừ và kê khai đúng hạn.
1. Các khoản thu nhập chịu thuế TNCN
Theo Thông tư 111, thu nhập chịu thuế TNCN bao gồm:
- Thu nhập từ tiền lương, tiền công và các khoản có tính chất tiền lương, tiền công
- Thu nhập từ kinh doanh
- Thu nhập từ đầu tư vốn (lãi cho vay, lợi tức cổ phần…)
- Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, bất động sản
- Thu nhập từ trúng thưởng, thừa kế, quà tặng
2. Biểu thuế lũy tiến từng phần năm 2024
Đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công, thuế TNCN được tính theo biểu thuế lũy tiến 7 bậc:
- Bậc 1: Thu nhập đến 5 triệu đồng/tháng — thuế suất 5%
- Bậc 2: Trên 5 – 10 triệu đồng/tháng — thuế suất 10%
- Bậc 3: Trên 10 – 18 triệu đồng/tháng — thuế suất 15%
- Bậc 4: Trên 18 – 32 triệu đồng/tháng — thuế suất 20%
- Bậc 5: Trên 32 – 52 triệu đồng/tháng — thuế suất 25%
- Bậc 6: Trên 52 – 80 triệu đồng/tháng — thuế suất 30%
- Bậc 7: Trên 80 triệu đồng/tháng — thuế suất 35%
3. Giảm trừ gia cảnh năm 2024
Mức giảm trừ gia cảnh hiện hành áp dụng theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14:
- Bản thân người nộp thuế: 11 triệu đồng/tháng (132 triệu đồng/năm)
- Mỗi người phụ thuộc: 4,4 triệu đồng/tháng
4. Thời hạn kê khai và nộp thuế
Doanh nghiệp có nghĩa vụ:
- Khấu trừ thuế TNCN tại nguồn khi chi trả thu nhập
- Kê khai thuế TNCN theo tháng hoặc quý tùy quy mô
- Quyết toán thuế TNCN năm trước hạn 31/3 năm sau
Lưu ý: Doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và có tổng số thuế TNCN khấu trừ trong năm từ 50 triệu đồng trở lên phải kê khai theo tháng.
Để được hỗ trợ kê khai thuế TNCN chính xác và đúng hạn, hãy liên hệ Thái Phong Tax — đội ngũ chuyên gia với hơn 10 năm kinh nghiệm tại Hải Phòng.
