Thuế GTGT là gì? Phân biệt VAT 8% và 10%, thuế đầu vào – đầu ra
“GTGT”, “VAT”, “thuế đầu vào”, “thuế đầu ra”, “8% hay 10%”… là những từ chủ doanh nghiệp nghe mỗi ngày nhưng không phải ai cũng hiểu rõ. Hiểu sai một chút là dễ ghi hóa đơn sai, kê khai sai, rồi bị điều chỉnh, truy thu. Bài viết này giải thích thuế GTGT là gì theo cách dễ hiểu nhất — kèm ví dụ — để anh/chị nắm chắc bản chất trước khi đi vào cách tính và cách xuất hóa đơn.
📌 Lưu ý hiệu lực: Mức thuế suất phổ thông là 10%; riêng năm 2026, phần lớn hàng hóa – dịch vụ được giảm còn 8% đến hết 31/12/2026 theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP. (Đúng tại thời điểm 08/2026.)
Thuế GTGT là gì?
Thuế giá trị gia tăng (GTGT), tiếng Anh là VAT (Value Added Tax), là thuế tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.
Nói đơn giản: mỗi khi hàng hóa đi qua một khâu (nhà sản xuất → nhà phân phối → cửa hàng → người mua) và được cộng thêm giá trị, thì phần tăng thêm đó bị đánh thuế. Thuế này cộng vào giá bán, người mua cuối cùng trả, còn doanh nghiệp chỉ thu hộ và nộp hộ cho Nhà nước.
- Người chịu thuế thực sự: người tiêu dùng cuối cùng (đã trả trong giá mua).
- Người nộp thuế: doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, dịch vụ — kê khai và nộp cho cơ quan thuế.
Thuế GTGT đầu ra và đầu vào khác nhau thế nào?
Đây là cặp khái niệm quan trọng nhất, chủ doanh nghiệp bắt buộc phải phân biệt:
- Thuế GTGT đầu ra — phát sinh khi doanh nghiệp bán hàng, xuất hóa đơn cho khách. Đây là khoản thuế thu hộ khách hàng, là số phải nộp.
- Thuế GTGT đầu vào — phát sinh khi doanh nghiệp mua hàng, nhận hóa đơn từ nhà cung cấp. Đây là khoản thuế đã trả trước, được khấu trừ (trừ bớt).
Cơ chế cốt lõi: doanh nghiệp lấy thuế đầu ra trừ đi thuế đầu vào, phần chênh lệch mới là số thực nộp cho Nhà nước. Nhờ vậy, thuế chỉ đánh đúng trên phần giá trị tăng thêm ở mỗi khâu, không bị đánh trùng.

Ví dụ cho dễ hình dung: Một cửa hàng mua lô hàng 10.000.000đ, thuế GTGT đầu vào 8% = 800.000đ (tổng trả nhà cung cấp 10,8 triệu). Sau đó bán lô hàng 15.000.000đ, thuế GTGT đầu ra 8% = 1.200.000đ (khách trả 16,2 triệu). → Thuế GTGT phải nộp = 1.200.000 − 800.000 = 400.000đ. Đây chính là thuế trên phần giá trị tăng thêm (5 triệu × 8%).
Vì sao có mức 8% và mức 10%?
10% là mức thuế suất phổ thông áp cho phần lớn hàng hóa, dịch vụ. 8% không phải một mức riêng cố định — mà là mức 10% đang được giảm tạm thời 2% để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân.
- 10%: mức chuẩn theo Luật Thuế GTGT.
- 8%: mức 10% được giảm 2%, chỉ áp dụng đến hết 31/12/2026, và không phải mặt hàng nào cũng được giảm (một số nhóm như viễn thông, ngân hàng, bất động sản… vẫn giữ 10%).
(Chi tiết mặt hàng nào 8%, mặt hàng nào giữ 10%, mời xem bài: Giảm thuế GTGT còn 8% năm 2026 — áp dụng cho ngành nào? và Năm 2026 có còn được giảm thuế GTGT 8% không?)
Bốn mức thuế suất GTGT cần biết

Ngoài 8% (giảm) và 10% (phổ thông), còn có:
- 0% — hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu. Cần đủ hồ sơ (hợp đồng, tờ khai hải quan, chứng từ thanh toán qua ngân hàng).
- 5% — nhóm thiết yếu, ưu đãi: nước sạch; phân bón; nông – lâm – thủy sản chưa chế biến (khâu thương mại); thuốc và thiết bị y tế; nhà ở xã hội…
⚠️ Phân biệt với “không chịu thuế GTGT” (ví dụ dịch vụ y tế, dạy học): loại này hóa đơn không có dòng thuế và không được khấu trừ thuế đầu vào — khác hẳn mức 0% và 5% (vẫn được khấu trừ).
Anh/chị tự kiểm nhanh
- Đã phân biệt được thuế đầu ra (khi bán) và thuế đầu vào (khi mua) chưa?
- Hiểu rằng số thuế phải nộp = đầu ra − đầu vào chưa?
- Nắm rằng 8% là mức 10% đang giảm tạm đến hết 31/12/2026 chưa?
- Biết mặt hàng của mình thuộc mức nào (0% / 5% / 8% / 10% / không chịu thuế) chưa?
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thuế GTGT là gì?
Là thuế tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ từ sản xuất đến tiêu dùng. Người tiêu dùng cuối chịu thuế (trả trong giá mua), doanh nghiệp thu hộ và nộp cho Nhà nước.
VAT và GTGT có phải là một không?
Đúng. VAT (Value Added Tax) chính là tên tiếng Anh của thuế giá trị gia tăng (GTGT).
Thuế GTGT đầu vào, đầu ra là gì?
Thuế đầu ra là thuế doanh nghiệp thu khi bán hàng; thuế đầu vào là thuế đã trả khi mua hàng. Số phải nộp = thuế đầu ra − thuế đầu vào được khấu trừ.
VAT 8% và 10% khác nhau thế nào?
10% là mức phổ thông; 8% là mức 10% được giảm tạm 2% đến hết 31/12/2026, và chỉ áp cho các mặt hàng thuộc diện được giảm.
Ai là người thực sự chịu thuế GTGT?
Người tiêu dùng cuối cùng, vì thuế đã được cộng vào giá bán. Doanh nghiệp chỉ là bên thu hộ và nộp hộ.
Kết luận
Hiểu đúng bản chất thuế GTGT — thuế trên phần giá trị tăng thêm, tính theo cơ chế đầu ra trừ đầu vào — là nền tảng để ghi hóa đơn đúng, kê khai đúng và không bị truy thu oan. Khi đã nắm chắc phần gốc này, các bước tiếp theo (cách tính, xác định 8% hay 10%) sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều.
Nội dung mang tính tham khảo chung theo quy định tại thời điểm viết; áp dụng cụ thể phụ thuộc hồ sơ từng doanh nghiệp — vui lòng liên hệ để được tư vấn theo trường hợp thực tế.
Nguồn và căn cứ
- Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (Điều 9 về thuế suất) — hiệu lực từ 01/7/2025.
- Nghị quyết 204/2025/QH15 — giảm 2% thuế GTGT.
- Nghị định 174/2025/NĐ-CP — hướng dẫn giảm 2% (kèm phụ lục hàng hóa/dịch vụ không được giảm).
- Ngày kiểm tra hiệu lực: 01/08/2026. Chính sách 8% áp dụng đến hết 31/12/2026.
Kế toán Thái Phong đồng hành cùng doanh nghiệp
Nếu anh/chị mới bắt đầu và chưa chắc về thuế GTGT, cách ghi hóa đơn hay kê khai, Kế toán Thái Phong (Công ty TNHH Tư vấn Thuế Thái Phong — Đại lý thuế được Cục Thuế TP. Hải Phòng cấp phép) sẵn sàng hướng dẫn và làm cùng anh/chị qua dịch vụ kế toán – thuế, giúp hạn chế sai sót ngay từ đầu. Anh/chị có thể liên hệ tại đây.
- Hotline / Zalo: 0906 151 768
- Website: thuethaiphong.com · Fanpage: facebook.com/ketoanthaiphong
